Bản dịch của từ 红窗影 trong tiếng Việt
红窗影
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红窗影 (Danh từ)
【hóng chuāng yǐng】
01
Cụm từ cổ chỉ hình bóng đỏ như ánh sáng chiếu qua cửa sổ, gợi cảm giác huyền ảo, mộng mơ.
见“红窗迥”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红窗影
hóng
红
chuāng
窗
yǐng
影
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
窗友
窗口
窗台
窗子
影业
影书
影事
影从
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
