Bản dịch của từ 红紫乱朱 trong tiếng Việt

红紫乱朱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红紫乱朱 (Tính từ)

hóng zǐ luàn zhū
01

Hồng tím lẫn lộn; tà đạo thay thế chính đạo; Đỏ tím lẫn lộn với đỏ

形容颜色混杂,杂乱无章。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红紫乱朱

hóng

luàn

zhū

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép