Bản dịch của từ 红线女 trong tiếng Việt
红线女
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红线女 (Danh từ)
【hóng xiàn nǚ】
01
紅線女: nghệ danh của nghệ sĩ hát tuồng Quảng Đông nổi tiếng, nổi bật với kỹ thuật hát “nữ giọng” riêng biệt và vai diễn đa dạng trong các vở kịch truyền thống.
红线女(1927- )粤剧演员。原名邝健廉,广东开平人。女。十三岁学艺。演旦脚。1945年后在港澳及东南亚一带演出。1955年回广州。在传统唱腔基础上,创造独树一帜的“女腔”。擅演《搜书院》、《关汉卿》、《山乡风云》等剧。历任广东粤剧院副院长、广州粤剧团艺术总指导。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红线女
hóng
红
xiàn
线
nǚ
女
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
线儿
线呢
线团
线圈
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
