Bản dịch của từ 红细胞沉降率 trong tiếng Việt
红细胞沉降率
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红细胞沉降率 (Danh từ)
【hóng xì bāo chén jiàng lǜ】
01
Tốc độ lắng của hồng cầu trong máu sau một giờ, dùng để đánh giá tình trạng viêm hoặc bệnh lý trong cơ thể.
简称“血沉”。红细胞在一定条件下1小时内的沉降速度。当血浆或红细胞本身发生改变时,则会影响血沉的快慢。正常值:魏氏法,男性0红细胞沉降率15毫米,女性0红细胞沉降率20毫米;潘氏法,男性0红细胞沉降率10毫米,女性0红细胞沉降率12毫米。血沉增快见于风湿热、结核活动期、急性炎症、急性心肌梗死等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红细胞沉降率
hóng
红
xì
细
bāo
胞
chén
沉
jiàng
降
lǜ
率
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
胞与
胞人
胞兄
胞子
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
降下
降世
降丧
降临
降书
率下
率举
率义
率事
率亮
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
