Bản dịch của từ 红细胞计数 trong tiếng Việt
红细胞计数
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红细胞计数 (Danh từ)
【hóng xì bāo jì shù】
01
Đếm số lượng hồng cầu trong một thể tích máu nhất định, dùng để đánh giá tình trạng sức khỏe liên quan đến máu.
计算单位容积血液内红细胞的数目。正常值:成年男性(4.4红细胞计数5.7)×10^12/升;成年女性(3.8红细胞计数5.1)×10^12/升;儿童(4.0红细胞计数5.2)×10^12/升。计数减少见于各类贫血;计数增加见于严重失水、长期缺氧及真性红细胞增多症,慢性一氧化碳中毒,长期居住高山地区等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红细胞计数
hóng
红
xì
细
bāo
胞
jì
计
shù
数
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
胞与
胞人
胞兄
胞子
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
数一数二
数不着
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
