Bản dịch của từ 红缨帽 trong tiếng Việt

红缨帽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红缨帽 (Danh từ)

hóng yīng mào
01

Mũ lễ thời Thanh có tua đỏ ở đỉnh; mũ truyền thống dùng trong nghi lễ và phân định phẩm hàm

清代的礼帽。帽顶披红缨。冬春用暖帽,以缎为顶,以呢﹑绒或皮为檐;夏秋用凉帽,也叫纬帽,无檐,用纱或竹丝作胎,形如覆釜。有官职的外加花翎顶戴,以示官阶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红缨帽

hóng

yīng

mào

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép