Bản dịch của từ 红缸 trong tiếng Việt

红缸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红缸 (Danh từ)

hóng gāng
01

Loại bình gốm màu đỏ sẫm, thường dùng để đựng nước hoặc chất lỏng khác.

1.亦作“红釭”。

Ví dụ
02

Cái đèn dầu, đèn thắp sáng (còn gọi là đèn chén, đèn bát).

2.灯盏的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红缸

hóng

gāng

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
缸子
缸炉
缸瓦
缸盆
缸砖
红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép