Bản dịch của từ 红羊劫年 trong tiếng Việt
红羊劫年
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
红羊劫年 (Danh từ)
【hóng yáng jié nián】
01
红羊劫年: theo mê tín xưa, năm 丁未 (thập can-chi) được cho là 'năm đỏ dê', dễ gặp tai họa; chỉ năm mà quốc gia hoặc cá nhân dễ gặp nghịch cảnh, thiên tai hoặc biến cố lớn.
红羊:古时迷信,认为丁未年是容易发生灾祸的年份,丁属火,未属羊,故称红羊。指国家或个人遭受灾难的岁月。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红羊劫年
hóng
红
yáng
羊
jié
劫
nián
年
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
羊体嵇心
羊倌
羊傅
劫主
劫会
年丈
年三十
年上
年下
年世
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
女红
