Bản dịch của từ 红腐 trong tiếng Việt
红腐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红腐 (Danh từ)
【hóng fǔ】
01
Mốc đỏ, thối rữa có màu đỏ trên gạo cũ hoặc thực phẩm
1.谓陈米色红腐烂。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gạo bị mốc, gạo ẩm mốc có màu đỏ (còn gọi là “chén mốc” hay “gạo mốc đỏ”), thường không dùng để ăn trực tiếp
2.指陈米。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红腐
hóng
红
fǔ
腐
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
腐乳
腐俗
腐儒
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
