Bản dịch của từ 红色中华 trong tiếng Việt
红色中华
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红色中华 (Danh từ)
【hóng sè zhōng huá】
01
Báo chí trung ương đầu tiên do Đảng Cộng sản Trung Quốc và chính quyền cách mạng thành lập, phát hành từ năm 1931, biểu tượng cho tiếng nói chính thức của cách mạng.
中国共产党和中央工农民主政府在革命根据地创办的第一份中央机关报。1931年12月11日在江西瑞金创刊。初为周刊,后改三日刊和双日刊。1934年10月3日因长征开始休刊。1936年1月在陕北瓦窑堡复刊,改为油印。1937年1月29日改名《新中华报》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红色中华
hóng
红
sè
色
zhōng
中
huá
华
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
中丁
中上
中下
中不溜
中专
华东
华东师范大学
华丝
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
