Bản dịch của từ 红色保险箱 trong tiếng Việt
红色保险箱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红色保险箱 (Danh từ)
【hóng sè bǎo xiǎn xiāng】
01
Ẩn dụ chỉ môi trường an toàn, đáng tin cậy giúp con người không bị ảnh hưởng xấu hay thay đổi mặt xấu.
比喻能确保人永远不变坏的可靠环境。如:曾自称进了红色保险箱的原上海无线电四厂十一车间主任胡荣康,日前被押上了被告席。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红色保险箱
hóng
红
sè
色
bǎo
保
xiǎn
险
xiāng
箱
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
保丁
险不
险丑
险世
险临临
险丽
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
