Bản dịch của từ 红芍药 trong tiếng Việt
红芍药
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红芍药 (Danh từ)
【hóng sháo yào】
01
Tên một bài hát cổ trong thể loại nhạc kịch truyền thống Trung Hoa, thuộc điệu Nam Lữ, xuất hiện trong các tác phẩm kinh điển như '邯郸记' và '长生殿'.
2.曲牌名。属南吕调。明汤显祖《邯郸记》﹑清李渔《笠翁十种曲》﹑清洪升《长生殿》等均有此曲。
Ví dụ
02
Tên một bài thơ chữ Nho (từ牌) nổi tiếng trong văn học Trung Quốc, gồm 89 chữ, dùng thể thơ song điệu với vần trắc.
1.词牌名。双调八十九字,仄韵。宋王观有此词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红芍药
hóng
红
sháo
芍
yào
药
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
芍药
芍陂
药丸
药典
药兽
药农
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
