Bản dịch của từ 红苕气 trong tiếng Việt
红苕气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红苕气 (Danh từ)
【hóng sháo qì】
01
Từ địa phương chỉ 'mùi đất' hoặc 'hương vị của đất' mang nét mộc mạc, thôn dã.
方言。犹土气。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红苕气
hóng
红
sháo
苕
qì
气
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
苕亭
苕华
苕峣
苕帚
苕水
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
