Bản dịch của từ 红莲幕 trong tiếng Việt
红莲幕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红莲幕 (Danh từ)
【hóng lián mù】
01
Tên mỹ hiệu của phủ đệ (mái che) dùng để chỉ nơi làm việc trang trọng, đẹp đẽ như hồ sen đỏ tượng trưng cho thanh cao, mỹ lệ.
《南史.庾杲之传》:“﹝王俭﹞用杲之为卫将军长史。安陆侯萧缅与俭书曰:‘盛府元僚,实难其选。庾景行泛渌水,依芙蓉,何其丽也。’时人以入俭府为莲花池,故缅书美之。”后因以“红莲幕”为幕府之美称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红莲幕
hóng
红
lián
莲
mù
幕
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
幕下
幕井
幕从
幕位
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
