Bản dịch của từ 红蕤枕 trong tiếng Việt
红蕤枕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红蕤枕 (Danh từ)
【hóng ruí zhěn】
01
Gối tiên truyền thuyết, gối thêu có màu đỏ hồng, dạng ngọc có vân nhỏ như hạt kê.
传说中的仙枕。唐张读《宣室志》卷六记载,玉清宫有三宝,碧瑶杯﹑红蕤枕和紫玉函。红蕤枕似玉微红,有纹如粟。亦借指绣枕。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红蕤枕
hóng
红
ruí
蕤
zhěn
枕
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
蕤宾
蕤宾铁响
蕤绥
蕤蕤
蕤鲜
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
