Bản dịch của từ 红蜘蛛 trong tiếng Việt
红蜘蛛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红蜘蛛 (Danh từ)
【hóng zhī zhū】
01
<方> đỏ mỏ (một loại côn trùng/nhện nhỏ màu đỏ) hoặc người có biệt danh/biểu tượng 'nhện đỏ' tùy ngữ cảnh
<方>
Ví dụ
02
Bọ nhện đỏ (cụ thể là loài nhện nhỏ gọi là棉红蜘蛛, gây hại cây trồng; chữ Hán-Việt: hồng chủng chỉ nhện đỏ)
棉红蜘蛛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại nhện đỏ (麦蜘蛛,即以麦类作寄主或常见于麦田的红色小型蜘蛛)
麦蜘蛛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红蜘蛛
hóng
红
zhī
蜘
zhū
蛛
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
