Bản dịch của từ 红螺 trong tiếng Việt
红螺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红螺 (Danh từ)
【hóng luó】
01
Loài ốc biển có vỏ màu đỏ, còn gọi là “ốc hồng” hoặc “hồng lô”
1.亦称“红蠃”。
Ví dụ
02
Chén rượu, dùng để chỉ chén hoặc rượu trong văn cảnh ẩn dụ.
3.因用作酒杯或酒的代称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Loài động vật thân mềm có vỏ mỏng màu đỏ, vỏ thường được dùng làm ly rượu.
2.软体动物名。壳薄而红,可制为酒杯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红螺
hóng
红
luó
螺
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
