Bản dịch của từ 红衣 trong tiếng Việt
红衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
红衣 (Danh từ)
【hóng yī】
01
Áo màu đỏ; trang phục màu đỏ (ví dụ: 一件红衣 = một chiếc áo đỏ)
1.红色衣裳。
Ví dụ
02
Lông màu đỏ; thường chỉ lông vũ đỏ
2.喻指红色羽毛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lá/瓣 của hoa荷 (荷花)(指荷花的花瓣)—古称荷花瓣为“红衣”,可联想为花瓣像披着的红色衣裳(多用于文学古籍)
3.荷花瓣的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红衣
hóng
红
yī
衣
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
女红
