Bản dịch của từ 红衣大将 trong tiếng Việt
红衣大将
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红衣大将 (Danh từ)
【hóng yī dà jiàng】
01
Tên gọi của một loại đại pháo mặc áo đỏ (红衣大炮) — “Đại tướng áo đỏ” (biệt danh cho khẩu đại pháo nổi tiếng thời Mãn Châu, đặt danh hiệu phong tước).
红衣大炮的别称。后金天聪五年(1631年),红衣大炮造成,钦定名镌曰“天佑助威大将军”,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红衣大将
hóng
红
yī
衣
dà
大
jiàng
将
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
衣不兼彩
衣不兼采
大一统
大万
大丈夫
将丧
将久
将事
将于
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
