Bản dịch của từ 红衫儿 trong tiếng Việt
红衫儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红衫儿 (Danh từ)
【hóng shān er】
01
Tên một bản nhạc cổ điển thuộc thể loại曲牌 (qupai), thường xuất hiện trong các tác phẩm kịch truyền thống Trung Quốc như《琵琶记》,《荆钗记》,《牡丹亭》.
曲牌名。属中吕宫。元本高明《琵琶记》﹑元柯丹丘《荆钗记》﹑明汤显祖《牡丹亭》等均有此曲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红衫儿
hóng
红
shān
衫
ér
儿
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
衫子
衫带
衫帽
衫袍
衫袖
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
