Bản dịch của từ 红衲袄 trong tiếng Việt
红衲袄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红衲袄 (Danh từ)
【hóng nà ǎo】
01
Áo khoác có lót, màu đỏ, thường là áo ấm dân gian có chỗ vá.
1.红色的补缀上衣。袄是有衬里的夹衣或棉衣。
Ví dụ
02
Tên một loại nhạc khúc (曲牌) truyền thống trong nhạc Trung Quốc, có cả trong nhạc Bắc và Nam, gắn liền với các cung nhạc như Hoàng Chung (北曲) và Nam Lữ (南曲).
2.曲牌名。南北曲都有。北曲属黄钟宫,一名《红锦袍》。南曲属南吕宫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红衲袄
hóng
红
nà
衲
ǎo
袄
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
衲僧
衲叶
衲头
衲子
衲客
袄子
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
