Bản dịch của từ 红角儿 trong tiếng Việt
红角儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红角儿 (Danh từ)
【hóng jué ér】
01
Diễn viên nổi bật, thường xuất hiện và được chú ý, hay gặp may mắn trong sân khấu xưa.
旧时称出风头﹑走红运的演员。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红角儿
hóng
红
jiǎo
角
ér
儿
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
角争
角亢
角人
角仗
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
