Bản dịch của từ 红豆树 trong tiếng Việt

红豆树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红豆树 (Danh từ)

hóng dòu shù
01

Cây đậu đỏ, loại cây thân gỗ có hạt đỏ sáng, biểu tượng cho tình yêu và nỗi nhớ, thường dùng làm cảnh và điêu khắc.

双子叶植物,豆科。乔木。羽状复叶,小叶长椭圆形。花冠蝶形,白色或淡红色。荚果长椭圆形。种子鲜红光亮,古人常用来象征爱情或相思。可供观赏。木材是优良雕刻用材。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红豆树

hóng

dòu

shù

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
豆乳
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép