Bản dịch của từ 红铅 trong tiếng Việt

红铅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红铅 (Danh từ)

hóng qiān
01

Phấn son đỏ và phấn chì dùng trang điểm, thường gọi là son đỏ và bột trắng

1.胭脂和铅粉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuật ngữ cổ để chỉ kinh nguyệt hoặc chất chiết xuất từ kinh nguyệt của phụ nữ; thời Minh còn được xem là thuốc trường sinh bất lão.

2.旧时术土称妇女的月经或其炼取物。明代曾被认为是长生不老之药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红铅

hóng

qiān

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
铅丝
铅中毒
铅丸
铅丹
铅刀
红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép