Bản dịch của từ 红闺 trong tiếng Việt
红闺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红闺 (Danh từ)
【hóng guī】
01
Chỉ các cô gái ở trong phòng riêng, thường là những thiếu nữ chưa lập gia đình.
2.指闺中女子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chốn thâm phòng của thiếu nữ, nơi con gái ở; thường dùng để chỉ phòng riêng của cô gái trẻ trong gia đình quý tộc, mang sắc thái kín đáo, nữ tính
1.犹红楼。指少女所居之处。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红闺
hóng
红
guī
闺
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
闺中
闺合
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
