Bản dịch của từ 红雪 trong tiếng Việt
红雪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红雪 (Danh từ)
【hóng xuě】
01
Một loại mỹ phẩm quý hiếm trong cổ đại, dùng để dưỡng da như dầu dưỡng ngày nay
3.古代一种珍贵的化妆用品。犹今之护肤油脂之类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mây đỏ tượng trưng cho quả vải đỏ (荔枝), hình ảnh thơ mộng và đặc trưng mùa hè
2.犹红云。喻荔枝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hoa đỏ trên cành cây, thường dùng ẩn dụ cho vẻ đẹp rực rỡ hoặc cảnh sắc mùa xuân
1.喻枝头红花。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红雪
hóng
红
xuě
雪
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
