Bản dịch của từ 红靺鞨 trong tiếng Việt
红靺鞨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红靺鞨 (Danh từ)
【hóng mò hé】
01
Tên một loại đá quý màu đỏ (hồng bảo thạch), theo truyền thuyết có nguồn gốc từ nước Manchuria (靺鞨).
红宝石名。相传产于靺鞨国,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红靺鞨
hóng
红
mò
靺
hé
鞨
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
靺羯芽
靺鞈
靺鞨
靺韐
鞨巾
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
