Bản dịch của từ 红颈啄木鸟 trong tiếng Việt

红颈啄木鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红颈啄木鸟 (Danh từ)

hóng jǐng zhuó mù niǎo
01

Gõ kiến đầu đỏ; gõ kiến xanh cổ đỏ

红颈啄木鸟(Picus rabieri  (Oustalet,1898) )是啄木鸟科绿啄木鸟属的一种动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红颈啄木鸟

hóng

jǐng

zhuó

niǎo

红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép