Bản dịch của từ 红颜薄命 trong tiếng Việt
红颜薄命
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红颜薄命 (Thành ngữ)
【hóng yán bó mìng】
01
Hồng nhan bạc mệnh (Người con gái xinh đẹp thường có số phận không may, thường chết yểu hoặc lấy chồng không hạnh phúc)
红颜:少女美丽的容颜薄命:命运不好旧谓美貌女子早夭或嫁的丈夫不如意
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红颜薄命
hóng
红
yán
颜
bó
薄
mìng
命
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
