Bản dịch của từ 红鸾天喜 trong tiếng Việt

红鸾天喜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红鸾天喜 (Danh từ)

hóng luán tiān xǐ
01

Chuyện vui về hôn nhân, điềm lành báo hiệu hỷ sự trong gia đình.

红鸾:三时传说天上有红鸾星,主管人间的婚姻喜事。比喻婚姻喜事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红鸾天喜

hóng

luán

tiān

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
天一
天一阁
天丁
天上人间
喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép