Bản dịch của từ 红黑帽 trong tiếng Việt

红黑帽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红黑帽 (Danh từ)

hóng hēi mào
01

Tên gọi cổ của người lính canh hoặc lính lệ ở phủ huyện, thường đội mũ đỏ hoặc mũ đen.

旧时地方官府的衙役戴红帽和黑帽,因用作衙役代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红黑帽

hóng

hēi

mào

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
黑三棱
黑下
黑下水
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép