Bản dịch của từ 纣辛 trong tiếng Việt
纣辛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | zh | ou | thanh huyền |
纣辛 (Danh từ)
【zhòu xīn】
01
Châu Tân
商纣王
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纣辛
zhòu
纣
xīn
辛
- Bính âm:
- 【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRỤ】
- Các biến thể:
- 紂, 𩋰
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭥
㤘
䈙
㹐
籒
㼙
䐍
䛆
甃
皱
昼
㝌
缞
绁
绠
绩
缱
䌸
纪
纼
缎
组
缬
绉
邟
圫
吃
𠓢
匟
伦
屸
㝼
氖
㔖
刑
奷
桀纣
纣辛
纣棍
商纣王
助纣为虐
武王伐纣
