Bản dịch của từ 纤介之祸 trong tiếng Việt

纤介之祸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤介之祸 (Tính từ)

xiān jiè zhī huò
01

Tai họa nhỏ; họa nhẹ

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤介之祸

xiān

jiè

zhī

huò

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
介丘
介义
介之推
介乘
介事
之个
之乎者也
之任
之前
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép