Bản dịch của từ 纤介之间 trong tiếng Việt

纤介之间

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤介之间 (Cụm từ)

xiān jiè zhī jiān
01

极细微的间隙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤介之间

xiān

jiè

zhī

jiān

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
介丘
介义
介之推
介乘
介事
之个
之乎者也
之任
之前
间不容发
间不容瞬
间不容砺
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép