Bản dịch của từ 纤刀 trong tiếng Việt

纤刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤刀 (Danh từ)

xiān dāo
01

Dao nhọn; dao găm (từ cổ, chỉ loại dao sắc, ‘’ ở đây thông ‘’ chỉ ‘tiêu diệt/nhọn’)

尖刀。纤,通“歼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤刀

xiān

dāo

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép