Bản dịch của từ 纤发 trong tiếng Việt

纤发

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤发 (Danh từ)

xiān fā
01

Vật rất nhỏ, mảnh vụn siêu nhỏ (nghĩa bóng: sự việc cực vi, khó nhận thấy) — Hán Việt: tiêm/phát (: tiêm, mảnh nhỏ; : sợi tóc).

比喻极其细微的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤发

xiān

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
发丧
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép