Bản dịch của từ 纤埃 trong tiếng Việt

纤埃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤埃 (Danh từ)

xiān āi
01

Bụi mịn, hạt bụi rất nhỏ (cổ sách, văn ngôn)

1.亦作“纎埃”。

Ví dụ
02

Bụi mịn, vi trần; hạt bụi rất nhỏ (từ văn hoa)

2.微尘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤埃

xiān

āi

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
埃及
埃及艺术
埃土
埃垢
埃堨
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép