Bản dịch của từ 纤堕 trong tiếng Việt

纤堕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤堕 (Tính từ)

xiān duò
01

Lười biếng, chểnh mảng (cổ, ít dùng) — chú thích: 亦作纤惰”。

1.亦作“纤惰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mỏng manh, yếu ớt; mềm nhũn, không có sức lực

2.细柔无力貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤堕

xiān

duò

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
堕业
堕云雾中
堕休粉
堕倪
堕偷
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép