Bản dịch của từ 纤妙 trong tiếng Việt
纤妙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàn | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
纤妙 (Tính từ)
【xiān miào】
01
Mảnh mai, mềm mại và thanh tú; dáng vẻ dịu dàng, uyển chuyển (gợi cảm giác tinh tế, mềm mỏng)
1.细柔曼妙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.精细美妙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤妙
xiān
纤
miào
妙
Các từ liên quan
纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
- Bính âm:
- 【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
- Các biến thể:
- 縴, 纖, 䊹
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,千
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姺
䵌
韯
枮
嬐
鶱
薟
摻
繊
纎
杴
酰
伣
㥞
䯡
塹
嬱
㪠
棈
䊴
縴
䦲
椠
壍
终
约
䌼
纻
编
缔
纭
给
绚
纡
绁
缜
䒗
伉
邷
礽
㱙
伀
阮
讻
𠂩
吏
夵
𠑹
纤维
纤细
化纤
光纤
纤纤
纤小
纤弱
纤尘
纤体
纤瘦
拉纤
纤绳
纤手
纤夫
