Bản dịch của từ 纤容霜 trong tiếng Việt

纤容霜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤容霜 (Danh từ)

xiān róng shuāng
01

Kem làm săn chắc da; kem dưỡng da mỏng nhẹ

一种轻薄的护肤霜,通常用于保湿和改善肌肤质感。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤容霜

xiān

róng

shuāng

纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép