Bản dịch của từ 纤尘不染 trong tiếng Việt

纤尘不染

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤尘不染 (Thành ngữ)

xiān chén bù rǎn
01

Sạch không tì vết

形容人品或物品非常洁净,没有污染。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤尘不染

xiān

chén

rǎn

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép