Bản dịch của từ 纤巨 trong tiếng Việt

纤巨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤巨 (Danh từ)

xiān jù
01

大小巨细指大小事情);相当书面或文言用法近于巨细

犹巨细。谓大小事情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤巨

xiān

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép