Bản dịch của từ 纤悉不苟 trong tiếng Việt

纤悉不苟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤悉不苟 (Tính từ)

xiān xī bù gǒu
01

Kỹ lưỡng, không cẩu thả; tỉ mỉ; cẩn thận

细致入微,做事认真,不马虎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤悉不苟

xiān

gǒu

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
悉力
悉听尊便
悉备
悉尼
悉尼大学
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
苟且
苟且之心
苟且偷安
苟且偷生
苟且因循
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép