Bản dịch của từ 纤施 trong tiếng Việt
纤施
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàn | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
纤施 (Danh từ)
【xiān shī】
01
Tên một nhạc vũ cổ (《咸池》),một điệu nhạc, múa thời cổ Trung Quốc (truyền rằng do Hoàng Đế đặt chế hoặc được Nghiêu bổ sung).
即《咸池》。古乐舞名。相传为黄帝之乐,一说为尧乐,亦有以为黄帝作而尧增修沿用之。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤施
xiān
纤
shī
施
Các từ liên quan
纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
施与
施丹傅粉
施为
施主
- Bính âm:
- 【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
- Các biến thể:
- 縴, 纖, 䊹
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,千
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姺
䵌
韯
枮
嬐
鶱
薟
摻
繊
纎
杴
酰
伣
㥞
䯡
塹
嬱
㪠
棈
䊴
縴
䦲
椠
壍
终
约
䌼
纻
编
缔
纭
给
绚
纡
绁
缜
䒗
伉
邷
礽
㱙
伀
阮
讻
𠂩
吏
夵
𠑹
纤维
纤细
化纤
光纤
纤纤
纤小
纤弱
纤尘
纤体
纤瘦
拉纤
纤绳
纤手
纤夫
