Bản dịch của từ 纤月 trong tiếng Việt

纤月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤月 (Danh từ)

xiān yuè
01

Trăng lưỡi liềm mảnh, tức mảng trăng chưa thành hình cung rõ (trăng non, trăng khuyết nhỏ).

未弦之月,月牙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤月

xiān

yuè

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép