Bản dịch của từ 纤歌 trong tiếng Việt

纤歌

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤歌 (Cụm từ)

xiān gē
01

1.亦作“纎歌”。

Ví dụ
02

2.清细的歌声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤歌

xiān

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép