Bản dịch của từ 纤玉 trong tiếng Việt

纤玉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤玉 (Danh từ)

xiān yù
01

Ví von bàn tay mảnh khảnh, thon như ngọc; chỉ tay con gái đẹp

喻美女之手。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤玉

xiān

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép