Bản dịch của từ 纤维 trong tiếng Việt

纤维

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤维 (Danh từ)

xiān wéi
01

Sợi (sợi nhân tạo và sợi thiên nhiên)

天然的或人工合成的丝状物质棉花; 麻类植物的韧皮部分; 动物的毛和矿物中的石棉; 都是天然纤维合成纤维用高分子化合物制成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chất xơ

动植物体中的结构成分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤维

xiān

wéi

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép