Bản dịch của từ 纤维作物 trong tiếng Việt

纤维作物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤维作物 (Danh từ)

xiān wéi zuò wù
01

Cây trồng có sợi dùng để dệt, như bông, lanh, hay gai.

指利用其纤维作纺织原料的作物。如棉花﹑亚麻﹑大麻等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤维作物

xiān

wéi

zuò

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
作一
作下
作不准
作业
作业本
物业
物主
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép