Bản dịch của từ 纤维柔软剂 trong tiếng Việt
纤维柔软剂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàn | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
纤维柔软剂 (Danh từ)
【xiān wéi róu ruǎn jì】
01
Chất làm mềm sợi, giúp giảm ma sát tĩnh điện giữa các sợi, làm cho bề mặt sợi mềm mại hơn.
能降低纤维间静电摩擦系数,使纤维柔软的表面活性剂。织物经其处理后手感明显柔软。多为阳离子型和两性型表面活性剂。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤维柔软剂
xiān
纤
wéi
维
róu
柔
ruǎn
软
jì
剂
Các từ liên quan
纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
软下疳
软不拉耷
软丢丢
软丢答
软乎
剂刀
剂型
剂子
- Bính âm:
- 【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
- Các biến thể:
- 縴, 纖, 䊹
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,千
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姺
䵌
韯
枮
嬐
鶱
薟
摻
繊
纎
杴
酰
伣
㥞
䯡
塹
嬱
㪠
棈
䊴
縴
䦲
椠
壍
终
约
䌼
纻
编
缔
纭
给
绚
纡
绁
缜
䒗
伉
邷
礽
㱙
伀
阮
讻
𠂩
吏
夵
𠑹
纤维
纤细
化纤
光纤
纤纤
纤小
纤弱
纤尘
纤体
纤瘦
拉纤
纤绳
纤手
纤夫
